Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

矣

yǐ

Trong tiếng Trung, 矣 (yǐ) có nghĩa là “(trợ từ) trợ từ cuối câu cổ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (trợ từ) trợ từ cuối câu cổ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 可知自己已老矣。
    Kě zhī zìjǐ yǐ lǎo yǐ.
    Mới biết rằng mình đã già rồi.

Chữ Hán

矣
yǐ
(trợ từ) trợ từ cuối câu cổ