Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

倚

yǐ

Trong tiếng Trung, 倚 (yǐ) có nghĩa là “tựa; dựa vào”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tựa
  2. dựa vào

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她倚在窗边看书。
    Tā yǐ zài chuāngbiān kànshū.
    Cô ấy tựa vào cửa sổ đọc sách.

Chữ Hán

倚
yǐ
tựa; dựa vào