Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

钥匙

yàoshi

Trong tiếng Trung, 钥匙 (yàoshi) có nghĩa là “chìa khóa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chìa khóa

Lượng từ: 把

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我把钥匙忘在办公室了,打不开房门。
    Wǒ bǎ yàoshi wàng zài bàngōngshì le, dǎbukāi fángmén.
    Tôi để quên chìa khóa ở văn phòng rồi, không mở được cửa phòng.

Chữ Hán

钥
yuè
key
匙
chí
spoon