Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

痒

yǎng

Trong tiếng Trung, 痒 (yǎng) có nghĩa là “ngứa; ngứa ngáy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngứa
  2. ngứa ngáy

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 被蚊子咬过的地方痒极了。
    Bèi wénzi yǎo guò de dìfang yǎng jí le.
    Chỗ bị muỗi đốt ngứa vô cùng.

Chữ Hán

痒
yǎng
ngứa; ngứa ngáy