Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

芽

yá

Trong tiếng Trung, 芽 (yá) có nghĩa là “mầm; chồi; búp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mầm
  2. chồi
  3. búp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 春天到了,树上长出了嫩绿的新芽。
    Chūntiān dào le, shùshàng zhǎng chū le nèn lǜ de xīnyá.
    Mùa xuân đến rồi, trên cây đã mọc ra những mầm non xanh biếc.

Chữ Hán

芽
yá
mầm; chồi
Từ chứa 芽