驯
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 馴
Trong tiếng Trung, 驯 (xùn) có nghĩa là “thuần hóa; thuần dưỡng; ngoan ngoãn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thuần hóa
- thuần dưỡng
- ngoan ngoãn
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 驯 (xùn) có nghĩa là “thuần hóa; thuần dưỡng; ngoan ngoãn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.