Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

驯

xùn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 馴

Trong tiếng Trung, 驯 (xùn) có nghĩa là “thuần hóa; thuần dưỡng; ngoan ngoãn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thuần hóa
  2. thuần dưỡng
  3. ngoan ngoãn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 人类在几千年前就开始驯野马了。
    Rénlèi zài jǐ qiān nián qián jiù kāishǐ xùn yěmǎ le.
    Loài người đã bắt đầu thuần hóa ngựa hoang từ hàng nghìn năm trước.

Chữ Hán

驯
xùn
thuần hóa; thuần dưỡng