Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

巡逻

xúnluó

Trong tiếng Trung, 巡逻 (xúnluó) có nghĩa là “tuần tra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tuần tra

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 保安每天晚上都在小区里巡逻。
    Bǎo'ān měitiān wǎnshang dōu zài xiǎoqū lǐ xúnluó.
    Bảo vệ tuần tra trong khu dân cư mỗi đêm.

Chữ Hán

巡
xún
to patrol; to make one's rounds
逻
luó
patrol
Từ chứa 逻