巡逻
Trong tiếng Trung, 巡逻 (xúnluó) có nghĩa là “tuần tra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tuần tra
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 巡逻 (xúnluó) có nghĩa là “tuần tra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.