Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

旋涡

xuánwō
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 旋渦

Trong tiếng Trung, 旋涡 (xuánwō) có nghĩa là “xoáy nước; vòng xoáy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xoáy nước
  2. vòng xoáy
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 河水在这里形成了一个很大的旋涡。
    Héshuǐ zài zhèlǐ xíngchéngle yī ge hěn dà de xuánwō.
    Nước sông ở đây tạo thành một xoáy nước rất lớn.

Chữ Hán

旋
xuán
to revolve; a loop
Từ chứa 旋
涡
wō
eddy; whirlpool