玄
Trong tiếng Trung, 玄 (xuán) có nghĩa là “huyền bí; huyền hoặc; đen”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- huyền bí
- huyền hoặc
- đen
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 玄 (xuán) có nghĩa là “huyền bí; huyền hoặc; đen”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.