Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

猩猩

xīngxing

Trong tiếng Trung, 猩猩 (xīngxing) có nghĩa là “đười ươi; tinh tinh; vượn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đười ươi
  2. tinh tinh
  3. vượn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 动物园里的猩猩非常聪明。
    Dòngwùyuán lǐ de xīngxing fēicháng cōngming.
    Đười ươi trong sở thú rất thông minh.

Chữ Hán

猩
xīng
ape