Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

腥

xīng

Trong tiếng Trung, 腥 (xīng) có nghĩa là “tanh; có mùi tanh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tanh
  2. có mùi tanh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这条鱼没洗干净,有点儿腥。
    Zhè tiáo yú méi xǐ gānjìng, yǒudiǎnr xīng.
    Con cá này chưa rửa sạch, hơi tanh.

Chữ Hán

腥
xīng
tanh; có mùi tanh