Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

镶嵌

xiāngqiàn

Trong tiếng Trung, 镶嵌 (xiāngqiàn) có nghĩa là “khảm; nạm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khảm
  2. nạm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 戒指上镶嵌着一颗红宝石。
    Jièzhi shàng xiāngqiànzhe yī kē hóngbǎoshí.
    Trên chiếc nhẫn có nạm một viên hồng ngọc.

Chữ Hán

嵌
qiàn
to inlay; to embed