吓
Trong tiếng Trung, 吓 (xià) có nghĩa là “dọa; làm sợ hãi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- dọa
- làm sợ hãi
Cách đọc khác: hè — to scare; to intimidate
Trong tiếng Trung, 吓 (xià) có nghĩa là “dọa; làm sợ hãi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: hè — to scare; to intimidate