Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

吓

xià

Trong tiếng Trung, 吓 (xià) có nghĩa là “dọa; làm sợ hãi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dọa
  2. làm sợ hãi

Cách đọc khác: hè — to scare; to intimidate

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 突然的雷声把孩子吓了一跳。
    Tūrán de léishēng bǎ háizi xiàle yí tiào.
    Tiếng sấm bất ngờ làm đứa trẻ giật mình.

Chữ Hán

吓
hè
dọa; làm sợ hãi
Từ chứa 吓