Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

瞎

xiā

Trong tiếng Trung, 瞎 (xiā) có nghĩa là “mù; bừa bãi; mù quáng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mù
  2. bừa bãi
  3. mù quáng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 不了解情况就不要瞎批评别人。
    Bù liǎojiě qíngkuàng jiù búyào xiā pīpíng biérén.
    Không hiểu rõ tình hình thì đừng phê bình bừa bãi người khác.

Chữ Hán

瞎
xiā
mù; bừa bãi