Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

熙熙攘攘

xīxīrǎngrǎng

Trong tiếng Trung, 熙熙攘攘 (xīxīrǎngrǎng) có nghĩa là “nhộn nhịp; tấp nập; đông đúc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhộn nhịp
  2. tấp nập
  3. đông đúc
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 周末的街上人群熙熙攘攘。
    Zhōumò de jiēshang rénqún xīxīrǎngrǎng.
    Đường phố cuối tuần người qua lại tấp nập.

Chữ Hán

熙
xī
(used in names); bright
攘
rǎng
to push up one's sleeves; to reject; to resist