熙熙攘攘
Trong tiếng Trung, 熙熙攘攘 (xīxīrǎngrǎng) có nghĩa là “nhộn nhịp; tấp nập; đông đúc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nhộn nhịp
- tấp nập
- đông đúc
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 熙熙攘攘 (xīxīrǎngrǎng) có nghĩa là “nhộn nhịp; tấp nập; đông đúc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.