Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

雾

wù

Trong tiếng Trung, 雾 (wù) có nghĩa là “sương mù; sương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sương mù
  2. sương

Lượng từ: 场、阵

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天早上雾很大,开车要小心。
    Jīntiān zǎoshang wù hěn dà, kāichē yào xiǎoxīn.
    Sáng nay sương mù rất dày, lái xe phải cẩn thận.

Chữ Hán

雾
wù
sương mù; sương