雾
Trong tiếng Trung, 雾 (wù) có nghĩa là “sương mù; sương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sương mù
- sương
Lượng từ: 场、阵
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 雾 (wù) có nghĩa là “sương mù; sương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 场、阵