Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

勿

wù

Trong tiếng Trung, 勿 (wù) có nghĩa là “(phó từ) đừng; không được”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (phó từ) đừng
  2. không được

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 牌子上写着“请勿吸烟”四个字。
    Páizi shàng xiězhe “Qǐng wù xīyān” sì ge zì.
    Trên biển có viết bốn chữ \"Xin đừng hút thuốc\".

Chữ Hán

勿
wù
(phó từ) đừng; không được