捂
Trong tiếng Trung, 捂 (wǔ) có nghĩa là “bịt; che tay; đậy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bịt
- che tay
- đậy
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 捂 (wǔ) có nghĩa là “bịt; che tay; đậy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.