Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

捂

wǔ

Trong tiếng Trung, 捂 (wǔ) có nghĩa là “bịt; che tay; đậy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bịt
  2. che tay
  3. đậy
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她用双手捂住了耳朵。
    Tā yòng shuāngshǒu wǔzhùle ěrduo.
    Cô ấy đã dùng hai tay bịt tai lại.

Chữ Hán

捂
wǔ
bịt; che tay