Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

唯

wéi

Trong tiếng Trung, 唯 (wéi) có nghĩa là “chỉ; duy nhất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chỉ
  2. duy nhất

Cách đọc khác: wěi — yes

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 唯努力工作才能取得好成绩。
    Wéi nǔlì gōngzuò cáinéng qǔdé hǎo chéngjì.
    Chỉ có làm việc chăm chỉ mới có thể đạt được thành tích tốt.

Chữ Hán

唯
wéi
chỉ; duy nhất
Từ chứa 唯