Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

歪

wāi

Trong tiếng Trung, 歪 (wāi) có nghĩa là “lệch; nghiêng; xiêu vẹo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lệch
  2. nghiêng
  3. xiêu vẹo

Cách đọc khác: wǎi — to sprain (one's ankle) (Tw)

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 墙上的画挂歪了,我们把它扶正吧。
    Qiáng shàng de huà guà wāi le, wǒmen bǎ tā fú zhèng ba.
    Bức tranh trên tường treo bị lệch rồi, chúng ta chỉnh lại cho thẳng nhé.

Chữ Hán

歪
wāi
lệch; nghiêng
Từ chứa 歪