驮
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 䭾
Trong tiếng Trung, 驮 (tuó) có nghĩa là “thồ; chở trên lưng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thồ
- chở trên lưng
Cách đọc khác: duò — load carried by a pack animal
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 驮 (tuó) có nghĩa là “thồ; chở trên lưng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: duò — load carried by a pack animal