Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

秃

tū

Trong tiếng Trung, 秃 (tū) có nghĩa là “hói; trơ trụi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hói
  2. trơ trụi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他还不到四十岁就开始秃了。
    Tā hái bù dào sìshí suì jiù kāishǐ tū le.
    Anh ấy chưa đến bốn mươi tuổi mà đầu đã bắt đầu hói rồi.

Chữ Hán

秃
tū
hói; trơ trụi