Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

舔

tiǎn

Trong tiếng Trung, 舔 (tiǎn) có nghĩa là “liếm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. liếm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 小猫低着头舔碗里的牛奶。
    Xiǎomāo dīzhe tóu tiǎn wǎn lǐ de niúnǎi.
    Mèo con cúi đầu liếm sữa trong bát.

Chữ Hán

舔
tiǎn
liếm