Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

剃

tì

Trong tiếng Trung, 剃 (tì) có nghĩa là “cạo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cạo

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 爸爸每天早上都会剃胡子。
    Bàba měitiān zǎoshang dōu huì tì húzi.
    Bố cạo râu vào mỗi buổi sáng.

Chữ Hán

剃
tì
cạo