Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

摊

tān

Trong tiếng Trung, 摊 (tān) có nghĩa là “quầy hàng; sạp; trải ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quầy hàng
  2. sạp
  3. trải ra

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他把地图摊在桌子上。
    Tā bǎ dìtú tān zài zhuōzi shàng.
    Anh ấy trải tấm bản đồ ra bàn.

Chữ Hán

摊
tān
quầy hàng; sạp