Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

瘫

tān
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 癱

Trong tiếng Trung, 瘫 (tān) có nghĩa là “tê liệt; bại liệt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tê liệt
  2. bại liệt
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他累得瘫在沙发上。
    Tā lèi de tān zài shāfā shàng.
    Anh ấy mệt đến mức ngã quỵ xuống ghế sô pha.

Chữ Hán

瘫
tān
tê liệt; bại liệt
Từ chứa 瘫