坛
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 壇
Trong tiếng Trung, 坛 (tán) có nghĩa là “đàn tế; vò; giới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đàn tế
- vò
- giới
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 坛 (tán) có nghĩa là “đàn tế; vò; giới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.