Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

酥

sū

Trong tiếng Trung, 酥 (sū) có nghĩa là “giòn xốp; mềm tan; bủn rủn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giòn xốp
  2. mềm tan
  3. bủn rủn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这种新烤的点心很酥。
    Zhè zhǒng xīn kǎo de diǎnxin hěn sū.
    Loại bánh ngọt mới nướng này rất giòn xốp.

Chữ Hán

酥
sū
giòn xốp; mềm tan