Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

撕

sī

Trong tiếng Trung, 撕 (sī) có nghĩa là “xé; xé rách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xé
  2. xé rách

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 不要把这张旧报纸撕破。
    Bùyào bǎ zhè zhāng jiù bàozhǐ sīpò.
    Đừng xé rách tờ báo cũ này.

Chữ Hán

撕
sī
xé; xé rách