Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

霜

shuāng

Trong tiếng Trung, 霜 (shuāng) có nghĩa là “sương muối; kem dưỡng da”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sương muối
  2. kem dưỡng da

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 深秋的早晨,草地上有一层白霜。
    Shēnqiū de zǎochén, cǎodì shàng yǒu yì céng báishuāng.
    Vào buổi sáng cuối thu, trên bãi cỏ có một lớp sương giá trắng xóa.

Chữ Hán

霜
shuāng
sương muối; kem dưỡng da
Từ chứa 霜