Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

拴

shuān

Trong tiếng Trung, 拴 (shuān) có nghĩa là “buộc; cột; xích”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. buộc
  2. cột
  3. xích

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他把小狗拴在院子的柱子上。
    Tā bǎ xiǎo gǒu shuān zài yuànzi de zhùzi shàng.
    Anh ấy xích chú chó con vào cái cột trong sân.

Chữ Hán

拴
shuān
buộc; cột