Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

甩

shuǎi

Trong tiếng Trung, 甩 (shuǎi) có nghĩa là “vung; quẳng; quăng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vung
  2. quẳng
  3. quăng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他把书包甩到沙发上。
    Tā bǎ shūbāo shuǎi dào shāfā shàng.
    Cậu ấy quẳng chiếc cặp sách lên ghế sô pha.

Chữ Hán

甩
shuǎi
vung; quẳng