甩
Trong tiếng Trung, 甩 (shuǎi) có nghĩa là “vung; quẳng; quăng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vung
- quẳng
- quăng
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 甩 (shuǎi) có nghĩa là “vung; quẳng; quăng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.