赎
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 贖
Trong tiếng Trung, 赎 (shú) có nghĩa là “chuộc; chuộc lại; chuộc tội”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chuộc
- chuộc lại
- chuộc tội
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 赎 (shú) có nghĩa là “chuộc; chuộc lại; chuộc tội”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.