Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

肾

shèn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 腎

Trong tiếng Trung, 肾 (shèn) có nghĩa là “thận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thận
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 多喝水对肾有好处。
    Duō hē shuǐ duì shèn yǒu hǎochù.
    Uống nhiều nước rất tốt cho thận.

Chữ Hán

肾
shèn
thận