Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

删

shān
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 刪

Trong tiếng Trung, 删 (shān) có nghĩa là “xóa; bỏ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xóa
  2. bỏ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我不小心把那张照片删了。
    Wǒ bù xiǎoxīn bǎ nà zhāng zhàopiàn shān le.
    Tôi lỡ tay xóa mất bức ảnh đó rồi.

Chữ Hán

删
shān
xóa; bỏ
Từ chứa 删