Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

翘

qiào

Trong tiếng Trung, 翘 (qiào) có nghĩa là “vểnh lên; cong lên; vênh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vểnh lên
  2. cong lên
  3. vênh

Cách đọc khác: qiáo — outstanding; to raise

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 小狗高兴地翘起了尾巴。
    Xiǎogǒu gāoxìng de qiàoqǐle wěiba.
    Chú chó con vui mừng vểnh đuôi lên.

Chữ Hán

翘
qiào
vểnh lên; cong lên