Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

撬

qiào

Trong tiếng Trung, 撬 (qiào) có nghĩa là “cạy; bẩy; nạy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cạy
  2. bẩy
  3. nạy
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他用工具撬开了木箱。
    Tā yòng gōngjù qiàokāi le mùxiāng.
    Anh ấy đã dùng dụng cụ để cạy chiếc hộp gỗ ra.

Chữ Hán

撬
qiào
cạy; bẩy