铅
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 鈆
Trong tiếng Trung, 铅 (qiān) có nghĩa là “chì; ruột bút chì”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chì
- ruột bút chì
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 铅 (qiān) có nghĩa là “chì; ruột bút chì”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.