Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

掐

qiā

Trong tiếng Trung, 掐 (qiā) có nghĩa là “bấu; véo; ngắt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bấu
  2. véo
  3. ngắt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 别掐我的胳膊,真的很疼。
    Bié qiā wǒ de gēbo, zhēn de hěn téng.
    Đừng véo vào tay tôi, đau lắm đấy.

Chữ Hán

掐
qiā
bấu; véo