祈祷
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 祈禱
Trong tiếng Trung, 祈祷 (qídǎo) có nghĩa là “cầu nguyện; lời cầu nguyện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cầu nguyện
- lời cầu nguyện
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 祈祷 (qídǎo) có nghĩa là “cầu nguyện; lời cầu nguyện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.