Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

菩萨

púsà
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 菩薩

Trong tiếng Trung, 菩萨 (púsà) có nghĩa là “Bồ Tát; người nhân từ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. Bồ Tát
  2. người nhân từ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 寺庙里有一座高大的菩萨像。
    Sìmiào lǐ yǒu yī zuò gāodà de púsà xiàng.
    Trong chùa có một bức tượng Bồ Tát cao lớn.

Chữ Hán

菩
pú
used in 菩萨
萨
sà
used in 菩萨