Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

颇

pō

Trong tiếng Trung, 颇 (pō) có nghĩa là “(phó từ) khá; tương đối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (phó từ) khá
  2. tương đối

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大家对他的新作品颇感兴趣。
    Dàjiā duì tā de xīn zuòpǐn pō gǎn xìngqù.
    Mọi người khá hứng thú với tác phẩm mới của anh ấy.

Chữ Hán

颇
pō
(phó từ) khá; tương đối