Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

劈

pī

Trong tiếng Trung, 劈 (pī) có nghĩa là “bổ; chẻ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bổ
  2. chẻ

Cách đọc khác: pǐ — to split in two; to divide

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他正在院子里劈木柴。
    Tā zhèngzài yuànzi lǐ pī mùchái.
    Anh ấy đang bổ củi ở trong sân.

Chữ Hán

劈
pī
bổ; chẻ