Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

刨

páo

Trong tiếng Trung, 刨 (páo) có nghĩa là “đào; bới; bào”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đào
  2. bới
  3. bào

Cách đọc khác: bào — carpenter's plane; to plane (woodwork)

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他在院子里刨了一个坑。
    Tā zài yuànzi lǐ páole yí gè kēng.
    Anh ấy đã đào một cái hố trong sân.

Chữ Hán

刨
páo
đào; bới