徘徊
Trong tiếng Trung, 徘徊 (páihuái) có nghĩa là “đi đi lại lại; do dự”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đi đi lại lại
- do dự
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 徘徊 (páihuái) có nghĩa là “đi đi lại lại; do dự”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.