爬
Trong tiếng Trung, 爬 (pá) có nghĩa là “leo; bò; trèo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- leo
- bò
- trèo
Trong tiếng Trung, 爬 (pá) có nghĩa là “leo; bò; trèo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.