Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

哦

ó

Trong tiếng Trung, 哦 (ó) có nghĩa là “(thán từ) ngạc nhiên; nghi vấn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (thán từ) ngạc nhiên
  2. nghi vấn

Cách đọc khác: o — sentence-final particle that conveys informality, warmth, fr · é — to chant · ò — oh (interjection indicating that one has just learned sth)

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 哦?竟然有这种事吗?
    Ó? Jìngrán yǒu zhèzhǒng shì ma?
    Ồ? Lại có chuyện như vậy sao?

Chữ Hán

哦
o
(thán từ) ngạc nhiên; nghi vấn