哦
Trong tiếng Trung, 哦 (ó) có nghĩa là “(thán từ) ngạc nhiên; nghi vấn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- (thán từ) ngạc nhiên
- nghi vấn
Cách đọc khác: o — sentence-final particle that conveys informality, warmth, fr · é — to chant · ò — oh (interjection indicating that one has just learned sth)