Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

挪

nuó

Trong tiếng Trung, 挪 (nuó) có nghĩa là “dời; dịch chuyển; xê dịch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dời
  2. dịch chuyển
  3. xê dịch

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把这张桌子挪到旁边。
    Qǐng bǎ zhè zhāng zhuōzi nuó dào pángbiān.
    Xin hãy dịch chiếc bàn này sang một bên.

Chữ Hán

挪
nuó
dời; dịch chuyển