挪
Trong tiếng Trung, 挪 (nuó) có nghĩa là “dời; dịch chuyển; xê dịch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- dời
- dịch chuyển
- xê dịch
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 挪 (nuó) có nghĩa là “dời; dịch chuyển; xê dịch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.