Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

奴隶

núlì

Trong tiếng Trung, 奴隶 (núlì) có nghĩa là “nô lệ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nô lệ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 不要成为金钱的奴隶。
    Bùyào chéngwéi jīnqián de núlì.
    Đừng trở thành nô lệ của tiền bạc.

Chữ Hán

奴
nú
slave
隶
lì
a person in servitude; low-ranking subordinate; to be subordinate to