Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

拧

níng

Trong tiếng Trung, 拧 (níng) có nghĩa là “véo; vặn; vắt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. véo
  2. vặn
  3. vắt

Cách đọc khác: nǐng — mistake; to twist · nìng — stubborn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把湿毛巾拧干。
    Qǐng bǎ shī máojīn níng gān.
    Xin hãy vắt khô khăn ướt.

Chữ Hán

拧
níng
véo; vặn